for dear life

for dear life

He held onto the rope for dear life.

Định nghĩa

Trạng từ: - Với tất cả sức lực, như thể mạng sống đang bị đe dọa: cụm từ "for dear life" diễn tả hành động được thực hiện một cách cực kỳ khẩn trương, cấp bách, như thể người thực hiện đang chạy trốn khỏi nguy hiểm hoặc cố gắng sống sót. nhấn mạnh mức độ nỗ lực hoặc sự hoảng loạn tột độ.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đang chạy với tất cả sức lực như thể mạng sống bị đe dọa khi con bò tót bắt đầu đuổi theo.)
  • ( ấy bám chặt vào sợi dây thừng như thể mạng sống đang bị đe dọa khi chiếc thuyền lắc lư dữ dội.)
  • (Đứa trẻ la hét với tất cả sức lực như thể mạng sống bị đe dọa khi bị lạc trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight for dear life": chiến đấu một cách tuyệt vọng để tồn tại.
    • The soldiers fought for dear life against the invading army. (Những người lính chiến đấu một cách tuyệt vọng để tồn tại chống lại đội quân xâm lược.)
  • "to cling for dear life": bám chặt vào thứ đó một cách tuyệt vọng.
    • The kitten clung to the branch for dear life as the wind howled. (Chú mèo con bám chặt vào cành cây một cách tuyệt vọng khi gió gào thét.)
Biến thể từ gần giống
  • For one's life (cụm từ): với tất cả sức lực (dạng rút gọn, ít phổ biến hơn).
    • He ran for his life when the building collapsed. (Anh ta chạy với tất cả sức lực khi tòa nhà sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Desperately (adv): một cách tuyệt vọng, cấp bách.
    • She clung desperately to the edge of the cliff. ( ấy bám một cách tuyệt vọng vào mép vách đá.)
  • Frantically (adv): một cách điên cuồng, hoảng loạn.
    • He searched frantically for his lost keys. (Anh ta tìm kiếm một cách điên cuồng chìa khóa bị mất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; "for dear life" thường kết hợp với các động từ chỉ hành động như "run", "hold", "cling", "scream".
Thành ngữ liên quan
  • Run for one's life: chạy để cứu mạng, tương tự "for dear life" nhưng nhấn mạnh hành động chạy trốn.
    • When the fire broke out, everyone ran for their life. (Khi đám cháy bùng lên, mọi người đều chạy để cứu mạng.)
  • Hold on for dear life: bám chặt một cách tuyệt vọng.
    • During the earthquake, she held on for dear life to the door frame. (Trong trận động đất, ấy bám chặt một cách tuyệt vọng vào khung cửa.)